出席表决比例出席表決比例 nghĩa là gì
chū xí biǎo jué bǐ lì
tỷ lệ có mặt và biểu quyết
Nghĩa
chū xí biǎo jué bǐ lì
- tỷ lệ có mặt và biểu quyết
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →