出息 nghĩa là gì
chū xī · chū xiHán Việt: XUẤT TỨC
sinh lãi, có lãi,...
Nghĩa (2 cách đọc)
chū xīHSK 7Hán Việt: XUẤT TỨC
- sinh lãi, có lãi,...
- thở ra (Phật giáo)
Tiếng Anh: to yield interest, profit etc; to exhale (Buddhism)
chū xiHSK 7Hán Việt: XUẤT TỨC
- triển vọng tương lai
- lợi nhuận
- trưởng thành
- lớn lên
Tiếng Anh: future prospects; profit; to mature; to grow up