出毛病 nghĩa là gì
chū máo bìngHán Việt: XUẤT MAO BỆNH
xuất hiện vấn đề
Nghĩa
chū máo bìngHSK 7Hán Việt: XUẤT MAO BỆNH
- xuất hiện vấn đề
- bị hỏng
Tiếng Anh: a problem appears; to break down
chū máo bìngHán Việt: XUẤT MAO BỆNH
xuất hiện vấn đề
Tiếng Anh: a problem appears; to break down