Từ điển › 出汗出汗 nghĩa là gìchū hànđổ mồ hôiNghĩa chū hànHSK 5đổ mồ hôitoát mồ hôiTiếng Anh: to perspire; to sweatChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →