Từ điển › 出游出游出遊 nghĩa là gìchū yóuđi du lịchNghĩa chū yóuHSK 7đi du lịchđi dã ngoạiTiếng Anh: to go on a tour; to have an outingChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →