Từ điển › 出版者出版者 nghĩa là gìchū bǎn zhěnhà xuất bảnNghĩa chū bǎn zhěnhà xuất bảnTiếng Anh: publisherChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →