出现出現 nghĩa là gì
chū xiànHán Việt: XUẤT HIỆN
xuất hiện
Nghĩa
chū xiànHSK 2Hán Việt: XUẤT HIỆNPhổ biến #323
- xuất hiện
- phát sinh
- nổi lên
- có mặt
Tiếng Anh: to appear; to arise; to emerge; to show up
chū xiànHán Việt: XUẤT HIỆN
xuất hiện
Tiếng Anh: to appear; to arise; to emerge; to show up