Từ điển › 出生地出生地 nghĩa là gìchū shēng dìHán Việt: XUẤT SINH ĐỊAnơi sinhNghĩa chū shēng dìHán Việt: XUẤT SINH ĐỊAnơi sinhTiếng Anh: birthplaceChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 出生地出生地点chū shēng dì diǎn nơi sinh