Từ điển › 出生日期出生日期 nghĩa là gìchū shēng rì qīHán Việt: XUẤT SINH NHẬT KÌngày sinhNghĩa chū shēng rì qīHán Việt: XUẤT SINH NHẬT KÌngày sinhTiếng Anh: date of birthChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →