出生缺陷 nghĩa là gì
chū shēng quē xiànHán Việt: XUẤT SINH KHUYẾT HÃM
khuyết tật bẩm sinh
Nghĩa
chū shēng quē xiànHán Việt: XUẤT SINH KHUYẾT HÃM
- khuyết tật bẩm sinh
Tiếng Anh: birth defect
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →