出生证明出生證明 nghĩa là gì
chū shēng zhèng míngHán Việt: XUẤT SINH CHỨNG MINH
giấy khai sinh
Nghĩa
chū shēng zhèng míngHán Việt: XUẤT SINH CHỨNG MINH
- giấy khai sinh
- LT:張|张[zhang1]
Tiếng Anh: birth certificate; CL:張|张[zhang1]
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →