出示 nghĩa là gì
chū shìHán Việt: XUẤT KÌ
đưa ra
Nghĩa
chū shìHSK 7Hán Việt: XUẤT KÌ
- đưa ra
- lấy ra và cho người khác xem
- trình bày
Tiếng Anh: to show; to take out and show to others; to display
chū shìHán Việt: XUẤT KÌ
đưa ra
Tiếng Anh: to show; to take out and show to others; to display