出租司机出租司機 nghĩa là gì
chū zū sī jīHán Việt: XUẤT TO TI CƠ
tài xế taxi
Nghĩa
chū zū sī jīHán Việt: XUẤT TO TI CƠ
- tài xế taxi
Tiếng Anh: taxi driver
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →