Từ điển › 出租车出租车出租車 nghĩa là gìchū zū chēHán Việt: XUẤT TO XAtaxiNghĩa chū zū chēHSK 2Hán Việt: XUẤT TO XAPhổ biến #2677taxixe thuê (Đài Loan)Tiếng Anh: taxi; (Tw) rental carChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →