Từ điển › 出自肺腑出自肺腑 nghĩa là gìchū zì fèi fǔtừ tận đáy lòng (thành ngữ)Nghĩa chū zì fèi fǔtừ tận đáy lòng (thành ngữ)Tiếng Anh: from the bottom of one's heart (idiom)Chữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →腑fǔ · Hán Việt: phủbowels, entrails, viscera12 nét · Xem thứ tự nét →