Từ điển › 出血性出血性 nghĩa là gìchū xuè xìngHán Việt: XUẤT HUYẾT TÍNHxuất huyếtNghĩa chū xuè xìngHán Việt: XUẤT HUYẾT TÍNHxuất huyếtTiếng Anh: hemorrhagicChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 出血性出血性登革热chū xuè xìng dēng gé rè sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)