出血热出血熱 nghĩa là gì
chū xuè rèHán Việt: XUẤT HUYẾT NHIỆT
sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)
Nghĩa
chū xuè rèHán Việt: XUẤT HUYẾT NHIỆT
- sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)
Tiếng Anh: hemorrhagic fever
chū xuè rèHán Việt: XUẤT HUYẾT NHIỆT
sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)
Tiếng Anh: hemorrhagic fever