出访出訪 nghĩa là gì
chū fǎngHán Việt: XUẤT PHỎNG
đi thăm chính thức hoặc để điều tra
Nghĩa
chū fǎngHSK 6Hán Việt: XUẤT PHỎNG
- đi thăm chính thức hoặc để điều tra
Tiếng Anh: to go and visit in an official capacity or for investigation
chū fǎngHán Việt: XUẤT PHỎNG
đi thăm chính thức hoặc để điều tra
Tiếng Anh: to go and visit in an official capacity or for investigation