Từ điển › 出资出资出資 nghĩa là gìchū zīcấp vốnNghĩa chū zīHSK 7cấp vốnbỏ tiền vào cái gìđầu tưTiếng Anh: to fund; to put money into sth; to investChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →