出身 nghĩa là gì
chū shēnHán Việt: XUẤT THÂN
sinh ra từ
Nghĩa
chū shēnHSK 7Hán Việt: XUẤT THÂN
- sinh ra từ
- đến từ
- hoàn cảnh gia đình
- nguồn gốc giai cấp
Tiếng Anh: to be born of; to come from; family background; class origin
chū shēnHán Việt: XUẤT THÂN
sinh ra từ
Tiếng Anh: to be born of; to come from; family background; class origin