出院 nghĩa là gì
chū yuànHán Việt: XUẤT VIỆN
xuất viện
Nghĩa
chū yuànHSK 2Hán Việt: XUẤT VIỆN
- xuất viện
- được xuất viện
Tiếng Anh: to leave hospital; to be discharged from hospital
chū yuànHán Việt: XUẤT VIỆN
xuất viện
Tiếng Anh: to leave hospital; to be discharged from hospital