出面 nghĩa là gì
chū miàn
đích thân xuất hiện
Nghĩa
chū miànHSK 6
- đích thân xuất hiện
- xen vào
- bước ra
- có mặt
Tiếng Anh: to appear personally; to step in; to step forth; to show up
chū miàn
đích thân xuất hiện
Tiếng Anh: to appear personally; to step in; to step forth; to show up