出风头出風頭 nghĩa là gì
chū fēng touHán Việt: XUẤT PHONG ĐẦU
phô trương bản thân
Nghĩa
chū fēng touHSK 7Hán Việt: XUẤT PHONG ĐẦU
- phô trương bản thân
- tìm kiếm danh tiếng
- nổi bật
- giống như 出鋒頭|出锋头[chu1 feng1 tou5]
Tiếng Anh: to push oneself forward; to seek fame; to be in the limelight; same as 出鋒頭|出锋头[chu1 feng1 tou5]