函授大学函授大學 nghĩa là gì
hán shòu dà xuéHán Việt: HÒM THỤ ĐẠI HỌC
đại học từ xa
Nghĩa
hán shòu dà xuéHán Việt: HÒM THỤ ĐẠI HỌC
- đại học từ xa
Tiếng Anh: correspondence university
Chữ thành phần
- 函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →
- 授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →