函授课程函授課程 nghĩa là gì
hán shòu kè chéngHán Việt: HÒM THỤ KHOÁ TRÌNH
khóa học từ xa
Nghĩa
hán shòu kè chéngHán Việt: HÒM THỤ KHOÁ TRÌNH
- khóa học từ xa
Tiếng Anh: correspondence course
Chữ thành phần
- 函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →
- 授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →
- 课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →