Từ điển › 凿井凿井鑿井 nghĩa là gìzáo jǐngHán Việt: TẠC TỈNHđào giếngNghĩa záo jǐngHán Việt: TẠC TỈNHđào giếngTiếng Anh: to dig a wellChữ thành phần凿záo · Hán Việt: tạcchisel; to bore, to pierce12 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →