Từ điển › 凿子凿子鑿子 nghĩa là gìzáo ziHán Việt: TẠC TÍđụcNghĩa záo ziHán Việt: TẠC TÍđụcTiếng Anh: chiselChữ thành phần凿záo · Hán Việt: tạcchisel; to bore, to pierce12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →