Từ điển › 凿岩机凿岩机鑿岩機 nghĩa là gìzáo yán jīHán Việt: TẠC NHAM CƠmáy khoan đáNghĩa záo yán jīHán Việt: TẠC NHAM CƠmáy khoan đáTiếng Anh: rock drillChữ thành phần凿záo · Hán Việt: tạcchisel; to bore, to pierce12 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →