Từ điển › 凿枘凿枘鑿枘 nghĩa là gìzáo ruìkhít như mộng và lỗ mộngNghĩa záo ruìkhít như mộng và lỗ mộngTiếng Anh: see 枘鑿|枘凿[rui4 zao2]Chữ thành phần凿záo · Hán Việt: tạcchisel; to bore, to pierce12 nét · Xem thứ tự nét →枘ruìa handle for a tool8 nét · Xem thứ tự nét →