Từ điển › 凿沉凿沉鑿沉 nghĩa là gìzáo chénHán Việt: TẠC TRÒMđánh chìm (tàu)Nghĩa záo chénHán Việt: TẠC TRÒMđánh chìm (tàu)Tiếng Anh: to scuttle (a ship)Chữ thành phần凿záo · Hán Việt: tạcchisel; to bore, to pierce12 nét · Xem thứ tự nét →沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →