Từ điển › 凿石场凿石场鑿石場 nghĩa là gìzáo shí chǎngHán Việt: TẠC THẠCH TRƯỜNGmỏ đáNghĩa záo shí chǎngHán Việt: TẠC THẠCH TRƯỜNGmỏ đáTiếng Anh: rock quarryChữ thành phần凿záo · Hán Việt: tạcchisel; to bore, to pierce12 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →