Từ điển › 刀俎刀俎 nghĩa là gìdāo zǔdao tế lễ và bàn thờNghĩa dāo zǔdao tế lễ và bàn thờTiếng Anh: sacrificial knife and altarChữ thành phần刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →俎zǔchopping board or block; painted9 nét · Xem thứ tự nét →