Từ điển › 刀叉刀叉 nghĩa là gìdāo chādao và nĩaNghĩa dāo chādao và nĩaLT:副[fu4]Tiếng Anh: knife and fork; CL:副[fu4]Chữ thành phần刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →