Từ điển › 刀口刀口 nghĩa là gìdāo kǒuHán Việt: ĐAO KHẨUlưỡi daoNghĩa dāo kǒuHán Việt: ĐAO KHẨUlưỡi daovết cắtvết mổTiếng Anh: the edge of a knife; cut; incisionChữ thành phần刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →