Từ điển › 刀子刀子 nghĩa là gìdāo ziHán Việt: ĐAO TÍdaoNghĩa dāo ziHán Việt: ĐAO TÍdaoLT:把[ba3]Tiếng Anh: knife; CL:把[ba3]Chữ thành phần刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刀子刀子嘴,豆腐心dāo zi zuǐ , dòu fu xīn khẩu xà tâm phật (thành ngữ)刀子嘴巴,豆腐心dāo zi zuǐ ba , dòu fu xīn nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm