Từ điển › 刀客刀客 nghĩa là gìdāo kèHán Việt: ĐAO KHÁCHđao kháchNghĩa dāo kèHán Việt: ĐAO KHÁCHđao kháchkiếm kháchTiếng Anh: swordsman; swordswomanChữ thành phần刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →