刀片铁丝网刀片鐵絲網 nghĩa là gì
dāo piàn tiě sī wǎngHán Việt: ĐAO PHIẾN THIẾT TƠ VÕNG
dây thép gai dao cạo
Nghĩa
dāo piàn tiě sī wǎngHán Việt: ĐAO PHIẾN THIẾT TƠ VÕNG
- dây thép gai dao cạo
Tiếng Anh: razor wire
Chữ thành phần
- 刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →
- 铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →