Từ điển › 刀疤刀疤 nghĩa là gìdāo bāvết sẹo do dao gây raNghĩa dāo bāvết sẹo do dao gây raTiếng Anh: scar from a knife woundChữ thành phần刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →疤bāscar, cicatrix; birthmark9 nét · Xem thứ tự nét →