刀笔刀筆 nghĩa là gì
dāo bǐHán Việt: ĐAO BÚT
soạn thảo văn bản hành chính hoặc tư pháp
Nghĩa
dāo bǐHán Việt: ĐAO BÚT
- soạn thảo văn bản hành chính hoặc tư pháp
- xảo trá cãi lý
Tiếng Anh: writing up of official or judicial documents; pettifoggery
dāo bǐHán Việt: ĐAO BÚT
soạn thảo văn bản hành chính hoặc tư pháp
Tiếng Anh: writing up of official or judicial documents; pettifoggery