Từ điển › 刀螂刀螂 nghĩa là gìdāo lang(phương ngữ) bọ ngựaNghĩa dāo lang(phương ngữ) bọ ngựaTiếng Anh: (dialect) mantisChữ thành phần刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →螂lángmantis, dung beetle14 nét · Xem thứ tự nét →