刁难刁難 nghĩa là gì
diāo nànHán Việt: ĐIÊU NAN
gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn
Nghĩa
diāo nànHSK 7Hán Việt: ĐIÊU NAN
- gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn
- Phát âm Đài Loan [diao1 nan2]
Tiếng Anh: to be hard on sb; to deliberately make things difficult; Taiwan pr. [diao1nan2]