分别分別 nghĩa là gì
fēn biéHán Việt: PHÂN BIẾT
chia tay; rời nhau
Nghĩa
fēn biéHSK 3Hán Việt: PHÂN BIẾTPhổ biến #2885
- chia tay; rời nhau
- phân biệt; nhận ra sự khác biệt
- sự khác nhau; sự phân biệt
- bằng các cách khác nhau; khác nhau
- tách biệt; riêng lẻ
Tiếng Anh: to part; to leave each other; to distinguish; to tell apart; difference; distinction; in different ways; differently; separately; individually; respectively