Từ điển › 分割区分割区分割區 nghĩa là gìfēn gē qūHán Việt: PHÂN CẮT KHUphân vùng (tin học)Nghĩa fēn gē qūHán Việt: PHÂN CẮT KHUphân vùng (tin học)Tiếng Anh: partition (computing)Chữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →