Từ điển › 分化分化 nghĩa là gìfēn huàHán Việt: PHÂN HOÁphân táchNghĩa fēn huàHSK 7Hán Việt: PHÂN HOÁphân táchbiệt hóaTiếng Anh: to split apart; differentiationChữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →