分布图分佈圖 · 分布圖 nghĩa là gì
fēn bù túHán Việt: PHÂN BỐ ĐỒ
biểu đồ phân tán
Nghĩa (2 cách đọc)
fēn bù túHán Việt: PHÂN BỐ ĐỒ
- biểu đồ phân tán
- biểu đồ phân bố
- sơ đồ tần suất
Tiếng Anh: scatter diagram; distribution chart; histogram
fēn bù túHán Việt: PHÂN BỐ ĐỒ
- biểu đồ phân tán
- biểu đồ phân bố
- lược đồ phân phối
Tiếng Anh: scatter diagram; distribution chart; histogram