分布式网络分佈式網絡 nghĩa là gì
fēn bù shì wǎng luòHán Việt: PHÂN BỐ THỨC VÕNG RẠC
mạng phân tán
Nghĩa
fēn bù shì wǎng luòHán Việt: PHÂN BỐ THỨC VÕNG RẠC
- mạng phân tán
Tiếng Anh: distributed network
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →