分布控制分佈控制 nghĩa là gì
fēn bù kòng zhìHán Việt: PHÂN BỐ KHỐNG CHẾ
điều khiển phân tán
Nghĩa
fēn bù kòng zhìHán Việt: PHÂN BỐ KHỐNG CHẾ
- điều khiển phân tán
Tiếng Anh: distributed control
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →