分手代理 nghĩa là gì
fēn shǒu dài lǐHán Việt: PHÂN THỦ ĐẠI LÍ
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
Nghĩa
fēn shǒu dài lǐHán Việt: PHÂN THỦ ĐẠI LÍ
- "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
Tiếng Anh: "break-up agent", person who acts for sb who wishes to terminate a relationship but does not have the heart to do so
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →