蜂HSKBee

分担分擔 nghĩa là gì

fēn dānHán Việt: PHÂN DỨT

chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)

Nghĩa

fēn dānHSK 7Hán Việt: PHÂN DỨT
  1. chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)

Tiếng Anh: to share (a burden, a cost, a responsibility)

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.