分支 nghĩa là gì
fēn zhīHán Việt: PHÂN CHI
chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)
Nghĩa
fēn zhīHSK 7Hán Việt: PHÂN CHI
- chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)
- phân nhánh
- rẽ nhánh
- phân thành
- phân chia
Tiếng Anh: branch (of company, river etc); to branch; to diverge; to ramify; to subdivide